好玩儿
Hán Việt: hảo ngoạn nhi
好玩儿 (hǎo wán r) nghĩa là: vui; thú vị; hay ho
Ý nghĩa của 好玩儿
好玩儿 (hǎo wán r) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vui; thú vị; hay ho. Từ này thuộc HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Nói về trò chơi, nơi chốn. Không dùng để khen người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hảo ngoạn nhi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vui" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 好玩儿
这个游戏很好玩儿。
Zhège yóuxì hěn hǎowánr.
Trò chơi này rất vui.
北京有很多好玩儿的地方。
Běijīng yǒu hěn duō hǎowánr de dìfang.
Bắc Kinh có rất nhiều nơi thú vị.