题目
Hán Việt: đề mục
题目 (tí mù) nghĩa là: đề bài; tiêu đề; nhan đề
Ý nghĩa của 题目
题目 (tí mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đề bài; tiêu đề; nhan đề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: subject; title; topic.
💡 Mẹo dùng: 题目 chỉ cả đề bài lẫn tiêu đề bài viết.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个题目, không phải 一题目. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đề mục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đề bài" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 题目
这次考试的题目不太难。
Zhè cì kǎoshì de tímù bù tài nán.
Đề thi lần này không khó lắm.
你给文章想个好题目吧。
Nǐ gěi wénzhāng xiǎng gè hǎo tímù ba.
Bạn nghĩ một tiêu đề hay cho bài viết đi.