标题
Hán Việt: tiêu đề
标题 (biāo tí) nghĩa là: tiêu đề; đầu đề; tít báo
Ý nghĩa của 标题
标题 (biāo tí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu đề; đầu đề; tít báo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: title; heading; headline.
💡 Mẹo dùng: 小标题 là tiêu đề mục nhỏ; 标题党 chỉ kiểu giật tít câu khách.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu đề" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu đề" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 标题
这篇文章的标题很吸引人。
Zhè piān wénzhāng de biāotí hěn xīyǐn rén.
Tiêu đề bài viết này rất thu hút.
请先给作文写一个标题。
Qǐng xiān gěi zuòwén xiě yí ge biāotí.
Hãy đặt một tiêu đề cho bài văn trước đã.