西瓜
Hán Việt: tây qua
西瓜 (xī guā) nghĩa là: dưa hấu
Ý nghĩa của 西瓜
西瓜 (xī guā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dưa hấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: watermelon.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ 个. 西瓜汁 = nước ép dưa hấu.
Lượng từ đi kèm: 条 tiáo
Đếm là 一条西瓜, không phải 一西瓜. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tây qua" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dưa hấu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 西瓜
夏天我喜欢吃西瓜。
Xiàtiān wǒ xǐhuan chī xīguā.
Mùa hè tôi thích ăn dưa hấu.
这个西瓜很甜。
Zhège xīguā hěn tián.
Quả dưa hấu này rất ngọt.