西
Hán Việt: tây
西 (xī) nghĩa là: tây; phía tây
Ý nghĩa của 西
西 (xī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tây; phía tây. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: west.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng 西边/西面; chú ý 东西 = đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tây" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 西
银行在学校的西边。
Yínháng zài xuéxiào de xībian.
Ngân hàng ở phía tây trường học.
往西走五分钟就到了。
Wǎng xī zǒu wǔ fēnzhōng jiù dào le.
Đi về phía tây năm phút là tới.