西红柿
Hán Việt: tây hồng thị
西红柿 (xī hóng shì) nghĩa là: cà chua
Ý nghĩa của 西红柿
西红柿 (xī hóng shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cà chua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tomato.
💡 Mẹo dùng: Đồng nghĩa với 番茄.
Lượng từ đi kèm: 只 zhī
Đếm là 一只西红柿, không phải 一西红柿. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tây hồng thị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cà chua" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 西红柿
我喜欢吃西红柿炒鸡蛋。
Wǒ xǐhuan chī xīhóngshì chǎo jīdàn.
Tôi thích ăn cà chua xào trứng.
西红柿一斤多少钱?
Xīhóngshì yì jīn duōshao qián?
Cà chua một cân bao nhiêu tiền?