东张西望
dōng zhāng xī wàng
Hán Việt: đông trương tây vọng

东张西望 (dōng zhāng xī wàng) nghĩa là: ngó đông ngó tây; nhìn ngó lung tung

Ý nghĩa của 东张西望

东张西望 (dōng zhāng xī wàng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngó đông ngó tây; nhìn ngó lung tung. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to look in all directions (idiom); to glance around.

💡 Mẹo dùng: Thường mang sắc thái chê, chỉ sự thiếu tập trung.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đông trương tây vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngó đông ngó tây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 东张西望

他站在门口东张西望。
Tā zhàn zài ménkǒu dōngzhāngxīwàng.
Anh ta đứng trước cửa ngó đông ngó tây.
上课的时候别东张西望。
Shàngkè de shíhou bié dōngzhāngxīwàng.
Trong giờ học đừng nhìn ngó lung tung.

Từ liên quan