盼望
pàn wàng
Hán Việt: phán vọng

盼望 (pàn wàng) nghĩa là: mong mỏi; mong chờ; trông đợi

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 😊 Cảm xúc & tính cách

Ý nghĩa của 盼望

盼望 (pàn wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mong mỏi; mong chờ; trông đợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to hope for; to look forward to.

💡 Mẹo dùng: Mức độ mong mỏi mạnh hơn 希望, thường là điều đã chờ lâu.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phán vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mong mỏi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 盼望

孩子们盼望着春节的到来。
Háizimen pànwàng zhe Chūnjié de dàolái.
Bọn trẻ mong chờ Tết đến.
父母盼望我早点回家。
Fùmǔ pànwàng wǒ zǎodiǎn huí jiā.
Bố mẹ mong tôi sớm về nhà.

Từ liên quan