欲望
Hán Việt: dục vọng
欲望 (yù wàng) nghĩa là: dục vọng; ham muốn; khát vọng
Ý nghĩa của 欲望
欲望 (yù wàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dục vọng; ham muốn; khát vọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: desire; longing; appetite.
💡 Mẹo dùng: Đi với 强烈, 控制欲望; 愿望 mang sắc thái mong muốn tốt đẹp hơn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dục vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dục vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 欲望
人的欲望是没有尽头的。
Rén de yùwàng shì méiyǒu jìntóu de.
Dục vọng của con người là không có điểm dừng.
他有强烈的求知欲望。
Tā yǒu qiángliè de qiúzhī yùwàng.
Anh ấy có khát vọng tìm hiểu rất mãnh liệt.