期望
Hán Việt: kỳ vọng
期望 (qī wàng) nghĩa là: kỳ vọng; mong đợi; trông mong
Ý nghĩa của 期望
期望 (qī wàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kỳ vọng; mong đợi; trông mong. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have expectations; to earnestly hope; expectation.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 希望, thường chỉ kỳ vọng người khác đặt vào mình.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kỳ vọng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kỳ vọng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 期望
父母对孩子的期望很高。
Fùmǔ duì háizi de qīwàng hěn gāo.
Kỳ vọng của cha mẹ đối với con cái rất cao.
我不想辜负大家的期望。
Wǒ bù xiǎng gūfù dàjiā de qīwàng.
Tôi không muốn phụ lòng kỳ vọng của mọi người.