新鲜
Hán Việt: tân tiên
新鲜 (xīn xiān) nghĩa là: tươi; trong lành; mới mẻ
Ý nghĩa của 新鲜
新鲜 (xīn xiān) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tươi; trong lành; mới mẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fresh (experience; food etc); freshness.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đồ ăn (tươi), không khí (trong lành), việc lạ (mới mẻ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tân tiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tươi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 新鲜
这些水果很新鲜。
Zhèxiē shuǐguǒ hěn xīnxiān.
Những hoa quả này rất tươi.
早上的空气很新鲜。
Zǎoshang de kōngqì hěn xīnxiān.
Không khí buổi sáng rất trong lành.