更新
Hán Việt: canh tân
更新 (gēng xīn) nghĩa là: cập nhật; đổi mới; thay mới
Ý nghĩa của 更新
更新 (gēng xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cập nhật; đổi mới; thay mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to replace the old with new; to renew; to renovate.
💡 Mẹo dùng: Chú ý 更 ở đây đọc gēng, không đọc gèng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "canh tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cập nhật" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 更新
这个软件需要更新一下。
Zhège ruǎnjiàn xūyào gēngxīn yíxià.
Phần mềm này cần cập nhật một chút.
网站的内容每天都更新。
Wǎngzhàn de nèiróng měitiān dōu gēngxīn.
Nội dung trang web mỗi ngày đều được cập nhật.