新颖
xīn yǐng
Hán Việt: tân dĩnh

新颖 (xīn yǐng) nghĩa là: mới lạ; độc đáo; mới mẻ

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 新颖

新颖 (xīn yǐng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là mới lạ; độc đáo; mới mẻ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: lit. new bud; fig. new and original.

💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh mới và khác lạ, không chỉ đơn thuần là 新.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tân dĩnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mới lạ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 新颖

这个设计非常新颖。
Zhège shèjì fēicháng xīnyǐng.
Thiết kế này rất mới lạ.
他提出了一个新颖的想法。
Tā tíchū le yí ge xīnyǐng de xiǎngfǎ.
Anh ấy đưa ra một ý tưởng mới lạ.

Từ liên quan