新闻
Hán Việt: tân văn
新闻 (xīn wén) nghĩa là: tin tức; thời sự
Ý nghĩa của 新闻
新闻 (xīn wén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tin tức; thời sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: news; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 条 (一条新闻).
Lượng từ đi kèm: 条
Đếm là 一条新闻, không phải 一新闻. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tân văn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tin tức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 新闻
我每天早上看新闻。
Wǒ měitiān zǎoshang kàn xīnwén.
Sáng nào tôi cũng xem tin tức.
你看今天的新闻了吗?
Nǐ kàn jīntiān de xīnwén le ma?
Bạn xem tin tức hôm nay chưa?