创新
chuàng xīn
Hán Việt: sáng tân

创新 (chuàng xīn) nghĩa là: đổi mới; sáng tạo cái mới; sự đổi mới

HSK 6 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 💻 Khoa học & công nghệ

Ý nghĩa của 创新

创新 (chuàng xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đổi mới; sáng tạo cái mới; sự đổi mới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: innovation; to bring forth new ideas; to blaze new trails.

💡 Mẹo dùng: Vừa làm động từ vừa làm danh từ: 创新能力, 创新精神.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sáng tân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đổi mới" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 创新

企业需要不断创新。
Qǐyè xūyào bùduàn chuàngxīn.
Doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới.
这个设计很有创新精神。
Zhège shèjì hěn yǒu chuàngxīn jīngshén.
Thiết kế này rất có tinh thần đổi mới.

Từ liên quan