也
Hán Việt: dã
也 (yě) nghĩa là: cũng
Ý nghĩa của 也
也 (yě) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cũng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: also; too; (in Classical Chinese) final particle implying affirmation.
💡 Mẹo dùng: Đứng sau chủ ngữ, trước động từ: 我也去.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dã" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cũng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 也
我也是这个学校的学生。
Wǒ yě shì zhège xuéxiào de xuéshēng.
Tôi cũng là học sinh trường này.
他也不喜欢吃鱼。
Tā yě bù xǐhuan chī yú.
Anh ấy cũng không thích ăn cá.