已经
Hán Việt: dĩ kinh
已经 (yǐ jīng) nghĩa là: đã; đã… rồi
Ý nghĩa của 已经
已经 (yǐ jīng) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là đã; đã… rồi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: already.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 了 cuối câu: 已经…了.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đã" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 已经
我已经吃饭了。
Wǒ yǐjīng chī fàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
他已经三十岁了。
Tā yǐjīng sānshí suì le.
Anh ấy đã ba mươi tuổi rồi.