寻找
xún zhǎo
Hán Việt: tầm trảo

寻找 (xún zhǎo) nghĩa là: tìm kiếm; tìm

Ý nghĩa của 寻找

寻找 (xún zhǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tìm kiếm; tìm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to seek; to look for.

💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 找; không dùng với bổ ngữ 到 (nói 找到, không nói 寻找到).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tầm trảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tìm kiếm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 寻找

他正在寻找一份新工作。
Tā zhèngzài xúnzhǎo yí fèn xīn gōngzuò.
Anh ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
警察在寻找丢失的孩子。
Jǐngchá zài xúnzhǎo diūshī de háizi.
Cảnh sát đang tìm kiếm đứa trẻ bị lạc.

Từ liên quan