着
Hán Việt: trước
着 (zhe) nghĩa là: đang; (trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn)
Ý nghĩa của 着
着 (zhe) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa là đang; (trợ từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: aspect particle indicating action in progress.
💡 Mẹo dùng: Động từ + 着: trạng thái kéo dài; V1着 V2 = vừa… vừa…
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 着
房间的门开着。
Fángjiān de mén kāi zhe.
Cửa phòng đang mở.
他笑着对我说话。
Tā xiào zhe duì wǒ shuōhuà.
Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.