接着
Hán Việt: tiếp trước
接着 (jiē zhe) nghĩa là: tiếp đó; sau đó; tiếp tục; đỡ lấy
Ý nghĩa của 接着
接着 (jiē zhe) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiếp đó; sau đó; tiếp tục; đỡ lấy. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to catch and hold on; to continue; to go on to do sth.
💡 Mẹo dùng: Nối hai việc xảy ra liền nhau; khác 然后 ở chỗ nhấn mạnh sự liền mạch.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiếp trước" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiếp đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 接着
他说完,接着大家都笑了。
Tā shuō wán, jiēzhe dàjiā dōu xiào le.
Anh ấy nói xong, sau đó mọi người đều cười.
我们先吃饭,接着去看电影。
Wǒmen xiān chīfàn, jiēzhe qù kàn diànyǐng.
Chúng tôi ăn cơm trước, tiếp đó đi xem phim.