准备
Hán Việt: chuẩn bị
准备 (zhǔn bèi) nghĩa là: chuẩn bị; định; dự định
Ý nghĩa của 准备
准备 (zhǔn bèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chuẩn bị; định; dự định. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preparation; to prepare; to intend.
💡 Mẹo dùng: 准备 + động từ = định làm gì.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chuẩn bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chuẩn bị" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 准备
我在准备明天的考试。
Wǒ zài zhǔnbèi míngtiān de kǎoshì.
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
你准备去哪儿?
Nǐ zhǔnbèi qù nǎr?
Bạn định đi đâu?