半
Hán Việt: bán
半 (bàn) nghĩa là: nửa; một nửa; rưỡi
Ý nghĩa của 半
半 (bàn) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa là nửa; một nửa; rưỡi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: half; semi-; incomplete.
💡 Mẹo dùng: 半 + lượng từ (半个, 半年); số + lượng từ + 半 (一个半).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nửa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 半
现在是三点半。
Xiànzài shì sān diǎn bàn.
Bây giờ là ba giờ rưỡi.
我只吃了半个苹果。
Wǒ zhǐ chī le bàn ge píngguǒ.
Tôi chỉ ăn nửa quả táo.