帮忙
bāng máng
Hán Việt: bang mang

帮忙 (bāng máng) nghĩa là: giúp đỡ; giúp một tay

Ý nghĩa của 帮忙

帮忙 (bāng máng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giúp đỡ; giúp một tay. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to help; to lend a hand; to do a favor.

💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: có thể tách 帮 + ... + 忙 (帮我一个忙). Không nói 帮忙我.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bang mang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giúp đỡ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 帮忙

谢谢你帮忙!
Xièxie nǐ bāngmáng!
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
你能帮我一个忙吗?
Nǐ néng bāng wǒ yí ge máng ma?
Bạn có thể giúp tôi một việc không?

Từ liên quan