饱
Hán Việt: bão
饱 (bǎo) nghĩa là: no; no bụng
Ý nghĩa của 饱
饱 (bǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là no; no bụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to eat till full; satisfied.
💡 Mẹo dùng: Thường làm bổ ngữ kết quả: 吃饱. Trái nghĩa với 饿.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bão" giúp bạn liên tưởng nghĩa "no" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 饱
我吃饱了,谢谢。
Wǒ chībǎo le, xièxie.
Tôi ăn no rồi, cảm ơn.
你吃饱了吗?
Nǐ chībǎo le ma?
Bạn ăn no chưa?