比赛
bǐ sài
Hán Việt: tỉ tái

比赛 (bǐ sài) nghĩa là: cuộc thi; trận đấu; thi đấu

Ý nghĩa của 比赛

比赛 (bǐ sài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuộc thi; trận đấu; thi đấu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: competition (sports etc); match; 次[cì].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 场, 次. 参加比赛 = tham gia thi đấu.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一场比赛, không phải 一比赛. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tỉ tái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuộc thi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 比赛

明天有一场足球比赛。
Míngtiān yǒu yì chǎng zúqiú bǐsài.
Ngày mai có một trận bóng đá.
他参加了唱歌比赛。
Tā cānjiā le chànggē bǐsài.
Anh ấy đã tham gia cuộc thi hát.

Từ liên quan