必须
bì xū
Hán Việt: tất tu

必须 (bì xū) nghĩa là: phải; nhất định phải; bắt buộc

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 必须

必须 (bì xū) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là phải; nhất định phải; bắt buộc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to have to; must; compulsory.

💡 Mẹo dùng: Phó từ đứng trước động từ. Phủ định dùng 不必, không nói 不必须.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tất tu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phải" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 必须

你必须每天锻炼。
Nǐ bìxū měi tiān duànliàn.
Bạn nhất định phải tập thể dục mỗi ngày.
我们必须八点前到。
Wǒmen bìxū bā diǎn qián dào.
Chúng ta phải đến trước tám giờ.

Từ liên quan