对比
Hán Việt: đối tỉ
对比 (duì bǐ) nghĩa là: so sánh; đối chiếu; tương phản
Ý nghĩa của 对比
对比 (duì bǐ) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là so sánh; đối chiếu; tương phản. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to contrast; contrast; ratio.
💡 Mẹo dùng: Phân biệt 对比 (đặt cạnh nhau để thấy khác biệt) và 比较 (so sánh chung).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个对比, không phải 一对比. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đối tỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "so sánh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 对比
我们对比一下这两种方法。
Wǒmen duìbǐ yíxià zhè liǎng zhǒng fāngfǎ.
Chúng ta so sánh hai phương pháp này một chút.
两人的性格形成了鲜明对比。
Liǎng rén de xìnggé xíngchéng le xiānmíng duìbǐ.
Tính cách hai người tạo nên sự tương phản rõ rệt.