预赛
Hán Việt: dự tái
预赛 (yù sài) nghĩa là: vòng loại; trận đấu loại; thi đấu sơ loại
Ý nghĩa của 预赛
预赛 (yù sài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là vòng loại; trận đấu loại; thi đấu sơ loại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: preliminary competition; to hold preliminary heats.
💡 Mẹo dùng: 预赛 là vòng loại, 决赛 là chung kết.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dự tái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vòng loại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 预赛
他在预赛中排名第一。
Tā zài yùsài zhōng páimíng dì yī.
Anh ấy xếp thứ nhất ở vòng loại.
预赛下周在体育馆举行。
Yùsài xià zhōu zài tǐyùguǎn jǔxíng.
Vòng loại tuần sau tổ chức ở nhà thi đấu.