决赛
jué sài
Hán Việt: quyết tái

决赛 (jué sài) nghĩa là: trận chung kết; vòng chung kết

Ý nghĩa của 决赛

决赛 (jué sài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trận chung kết; vòng chung kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: finals (of a competition).

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 场. Cùng nhóm: 半决赛 (bán kết), 预赛 (vòng loại).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "quyết tái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trận chung kết" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 决赛

我们队进入了决赛。
Wǒmen duì jìnrù le juésài.
Đội chúng tôi đã vào trận chung kết.
明天晚上有一场精彩的决赛。
Míngtiān wǎnshang yǒu yī chǎng jīngcǎi de juésài.
Tối mai có một trận chung kết hấp dẫn.

Từ liên quan