草
Hán Việt: thảo
草 (cǎo) nghĩa là: cỏ
Ý nghĩa của 草
草 (cǎo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cỏ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: grass; straw; manuscript.
💡 Mẹo dùng: 草地 = bãi cỏ. Lượng từ: 棵, 根.
Lượng từ đi kèm: 棵
Đếm là 一棵草, không phải 一草. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thảo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 草
公园里的草很绿。
Gōngyuán lǐ de cǎo hěn lǜ.
Cỏ trong công viên rất xanh.
羊在吃草。
Yáng zài chī cǎo.
Cừu đang ăn cỏ.