成绩
Hán Việt: thành tích
成绩 (chéng jì) nghĩa là: thành tích; điểm số; kết quả học tập
Ý nghĩa của 成绩
成绩 (chéng jì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thành tích; điểm số; kết quả học tập. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: achievement; performance records; grades.
💡 Mẹo dùng: Trong trường học thường hiểu là điểm số.
Lượng từ đi kèm: 项
Đếm là 一项成绩, không phải 一成绩. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thành tích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thành tích" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 成绩
她的成绩一直很好。
Tā de chéngjì yìzhí hěn hǎo.
Thành tích của cô ấy luôn rất tốt.
考试成绩下周出来。
Kǎoshì chéngjì xià zhōu chūlai.
Tuần sau có điểm thi.