健身房
Hán Việt: kiện thân phòng
健身房 (jiàn shēn fáng) nghĩa là: phòng tập thể hình; phòng tập thể dục
Ý nghĩa của 健身房
健身房 (jiàn shēn fáng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phòng tập thể hình; phòng tập thể dục. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: gym; gymnasium.
💡 Mẹo dùng: 健身 = tập thể hình, rèn luyện thân thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kiện thân phòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phòng tập thể hình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 健身房
我每天去健身房锻炼。
Wǒ měitiān qù jiànshēnfáng duànliàn.
Mỗi ngày tôi đến phòng tập để tập luyện.
公司附近有一家健身房。
Gōngsī fùjìn yǒu yī jiā jiànshēnfáng.
Gần công ty có một phòng tập thể hình.