chūn
Hán Việt: xuân

春 (chūn) nghĩa là: mùa xuân; xuân

Ý nghĩa của

(chūn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mùa xuân; xuân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: spring (time); gay; joyful.

💡 Mẹo dùng: Thường dùng 春天; 春节 = Tết Nguyên đán.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "xuân" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mùa xuân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

春天来了,花都开了。
Chūntiān lái le, huā dōu kāi le.
Mùa xuân đến rồi, hoa đều nở.
我最喜欢春天。
Wǒ zuì xǐhuan chūntiān.
Tôi thích mùa xuân nhất.

Từ liên quan