聪明
cōng ming
Hán Việt: thông minh

聪明 (cōng ming) nghĩa là: thông minh; sáng dạ

Ý nghĩa của 聪明

聪明 (cōng ming) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông minh; sáng dạ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: acute (of sight and hearing); clever; intelligent.

💡 Mẹo dùng: 明 đọc nhẹ. Trái nghĩa: 笨.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thông minh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông minh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 聪明

这个孩子很聪明。
Zhège háizi hěn cōngming.
Đứa trẻ này rất thông minh.
她又聪明又漂亮。
Tā yòu cōngming yòu piàoliang.
Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp.

Từ liên quan