算
Hán Việt: toán
算 (suàn) nghĩa là: tính; tính toán; coi như; kể là
Ý nghĩa của 算
算 (suàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tính; tính toán; coi như; kể là. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to regard as; to figure; to calculate.
💡 Mẹo dùng: 算了 = thôi bỏ đi; 算是 = coi như là.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "toán" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tính" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 算
你算一下一共多少钱。
Nǐ suàn yíxià yígòng duōshao qián.
Bạn tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.
他算是我的好朋友。
Tā suànshì wǒ de hǎo péngyou.
Anh ấy coi như là bạn tốt của tôi.