dài
Hán Việt: đái

带 (dài) nghĩa là: mang; đem theo; dẫn; dây, đai

Ý nghĩa của

(dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là mang; đem theo; dẫn; dây, đai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: band; belt; girdle.

💡 Mẹo dùng: 带 = mang theo, dẫn; phân biệt với 戴 (đeo, đội).
Lượng từ đi kèm: tiáo
Đếm là 一条带, không phải 一带. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

别忘了带护照。
Bié wàng le dài hùzhào.
Đừng quên mang hộ chiếu.
我带你去公园玩。
Wǒ dài nǐ qù gōngyuán wán.
Tôi dẫn bạn đi chơi công viên.

Từ liên quan