地图
dì tú
Hán Việt: địa đồ

地图 (dì tú) nghĩa là: bản đồ

Ý nghĩa của 地图

地图 (dì tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là bản đồ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: map; 本[běn].

💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 张, 本.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一张地图, không phải 一地图. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "địa đồ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bản đồ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 地图

我在地图上找到了那条街。
Wǒ zài dìtú shàng zhǎodào le nà tiáo jiē.
Tôi đã tìm thấy con phố đó trên bản đồ.
你有中国地图吗?
Nǐ yǒu Zhōngguó dìtú ma?
Bạn có bản đồ Trung Quốc không?

Từ liên quan