地址
Hán Việt: địa chỉ
地址 (dì zhǐ) nghĩa là: địa chỉ
Ý nghĩa của 地址
地址 (dì zhǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là địa chỉ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: address.
💡 Mẹo dùng: 邮箱地址 / 电子邮件地址 = địa chỉ thư điện tử.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个地址, không phải 一地址. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "địa chỉ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "địa chỉ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 地址
请告诉我你的地址。
Qǐng gàosu wǒ nǐ de dìzhǐ.
Hãy cho tôi biết địa chỉ của bạn.
这个地址我找不到。
Zhège dìzhǐ wǒ zhǎo bu dào.
Địa chỉ này tôi tìm không ra.