外地
wài dì
Hán Việt: ngoại địa

外地 (wài dì) nghĩa là: nơi khác; tỉnh khác; ngoại tỉnh

Ý nghĩa của 外地

外地 (wài dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nơi khác; tỉnh khác; ngoại tỉnh. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Vẫn ở trong nước; nước ngoài phải nói 外国. Trái nghĩa: 本地.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngoại địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nơi khác" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 外地

他是从外地来的。
Tā shì cóng wàidì lái de.
Anh ấy từ nơi khác đến.
我下周要去外地出差。
Wǒ xià zhōu yào qù wàidì chūchāi.
Tuần sau tôi phải đi công tác ở tỉnh khác.

Từ liên quan