当地
Hán Việt: đương địa
当地 (dāng dì) nghĩa là: địa phương; bản địa; tại chỗ
Ý nghĩa của 当地
当地 (dāng dì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là địa phương; bản địa; tại chỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: local.
💡 Mẹo dùng: 当地人 = người địa phương; 当地时间 = giờ địa phương.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương địa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "địa phương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当地
我们去尝尝当地的菜。
Wǒmen qù chángchang dāngdì de cài.
Chúng ta đi nếm thử món ăn địa phương.
当地人都很热情。
Dāngdì rén dōu hěn rèqíng.
Người bản địa đều rất nhiệt tình.