东
Hán Việt: đông
东 (dōng) nghĩa là: phía đông; đông; chủ (chủ nhà)
Ý nghĩa của 东
东 (dōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phía đông; đông; chủ (chủ nhà). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: east; host (i.e. sitting on east side of guest); landlord.
💡 Mẹo dùng: 东西南北 = đông tây nam bắc; 东西 (dōngxi) = đồ vật.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phía đông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 东
太阳从东边出来。
Tàiyáng cóng dōngbian chūlai.
Mặt trời mọc từ phía đông.
我家在学校东边。
Wǒ jiā zài xuéxiào dōngbian.
Nhà tôi ở phía đông trường học.