做东
Hán Việt: tố đông
做东 (zuò dōng) nghĩa là: đứng ra mời khách; làm chủ tiệc; trả tiền chiêu đãi
Ý nghĩa của 做东
做东 (zuò dōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứng ra mời khách; làm chủ tiệc; trả tiền chiêu đãi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to act as host.
💡 Mẹo dùng: 东 ở đây là 东道主 (chủ nhà); 做东 là người trả tiền bữa ăn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố đông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứng ra mời khách" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 做东
今天我做东,大家随便点。
Jīntiān wǒ zuòdōng, dàjiā suíbiàn diǎn.
Hôm nay tôi mời, mọi người cứ gọi thoải mái.
这顿饭由他做东。
Zhè dùn fàn yóu tā zuòdōng.
Bữa cơm này do anh ấy đứng ra mời.