段
Hán Việt: đoạn
段 (duàn) nghĩa là: đoạn; khúc; quãng
Ý nghĩa của 段
段 (duàn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoạn; khúc; quãng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paragraph; section; segment.
💡 Mẹo dùng: 一段时间 = một khoảng thời gian; 一段话 = một đoạn văn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoạn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 段
请读第一段。
Qǐng dú dì-yī duàn.
Hãy đọc đoạn thứ nhất.
我在北京住过一段时间。
Wǒ zài Běijīng zhù guo yí duàn shíjiān.
Tôi từng sống ở Bắc Kinh một thời gian.