锻炼
Hán Việt: đoán luyện
锻炼 (duàn liàn) nghĩa là: rèn luyện; tập thể dục; tập luyện
Ý nghĩa của 锻炼
锻炼 (duàn liàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rèn luyện; tập thể dục; tập luyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to engage in physical exercise; to work out; to toughen.
💡 Mẹo dùng: 锻炼身体 = rèn luyện thân thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoán luyện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rèn luyện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 锻炼
我每天早上锻炼身体。
Wǒ měi tiān zǎoshang duànliàn shēntǐ.
Sáng nào tôi cũng tập thể dục.
多锻炼对身体好。
Duō duànliàn duì shēntǐ hǎo.
Tập luyện nhiều tốt cho sức khỏe.