duǎn
Hán Việt: đoản

短 (duǎn) nghĩa là: ngắn

HSK 3 (2.0) HSK 3 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của

(duǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngắn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: short or brief; to lack; weak point.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa: 长. 短信 = tin nhắn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这条裤子太短了。
Zhè tiáo kùzi tài duǎn le.
Chiếc quần này ngắn quá.
她的头发很短。
Tā de tóufa hěn duǎn.
Tóc cô ấy rất ngắn.

Từ liên quan