不择手段
bù zé shǒu duàn
Hán Việt: bất trạch thủ đoạn

不择手段 (bù zé shǒu duàn) nghĩa là: không từ thủ đoạn nào; bất chấp thủ đoạn

Ý nghĩa của 不择手段

不择手段 (bù zé shǒu duàn) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là không từ thủ đoạn nào; bất chấp thủ đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: by fair means or foul; by hook or by crook; unscrupulously.

💡 Mẹo dùng: Mang nghĩa chê trách mạnh; 择 ở đây nghĩa là lựa chọn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "bất trạch thủ đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "không từ thủ đoạn nào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 不择手段

他为了成功不择手段。
Tā wèile chénggōng bù zé shǒuduàn.
Anh ta vì thành công mà không từ thủ đoạn nào.
做生意也不能不择手段。
Zuò shēngyì yě bùnéng bù zé shǒuduàn.
Làm ăn cũng không thể bất chấp thủ đoạn.

Từ liên quan