缩短
Hán Việt: súc đoản
缩短 (suō duǎn) nghĩa là: rút ngắn; thu ngắn lại
Ý nghĩa của 缩短
缩短 (suō duǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rút ngắn; thu ngắn lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to curtail; to cut down.
💡 Mẹo dùng: 缩短 dùng cho thời gian, khoảng cách, độ dài; trái nghĩa là 延长.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "súc đoản" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rút ngắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 缩短
会议时间缩短了半小时。
Huìyì shíjiān suōduǎn le bàn xiǎoshí.
Thời gian họp đã rút ngắn nửa tiếng.
新路缩短了两地的距离。
Xīn lù suōduǎn le liǎng dì de jùlí.
Con đường mới đã rút ngắn khoảng cách giữa hai nơi.