短促
duǎn cù
Hán Việt: đoản xúc

短促 (duǎn cù) nghĩa là: ngắn ngủi; gấp gáp; vội vã

Ý nghĩa của 短促

短促 (duǎn cù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngắn ngủi; gấp gáp; vội vã. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: short in time; fleeting; brief.

💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho thời gian, hơi thở, âm thanh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đoản xúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngắn ngủi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 短促

他的呼吸变得很短促。
Tā de hūxī biàn de hěn duǎncù.
Hơi thở của anh ấy trở nên rất gấp.
生命短促,要好好珍惜。
Shēngmìng duǎncù, yào hǎohāo zhēnxī.
Đời người ngắn ngủi, phải biết trân trọng.

Từ liên quan