耳朵
Hán Việt: nhĩ đóa
耳朵 (ěr duo) nghĩa là: tai; lỗ tai
Ý nghĩa của 耳朵
耳朵 (ěr duo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tai; lỗ tai. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: ear; 個|个; 對|对[duì].
💡 Mẹo dùng: 朵 đọc nhẹ. Lượng từ: 只, 对.
Lượng từ đi kèm: 只
Đếm là 一只耳朵, không phải 一耳朵. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhĩ đóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tai" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 耳朵
兔子的耳朵很长。
Tùzi de ěrduo hěn cháng.
Tai thỏ rất dài.
我的耳朵有点儿疼。
Wǒ de ěrduo yǒudiǎnr téng.
Tai tôi hơi đau.