duǒ
Hán Việt: đóa

朵 (duǒ) nghĩa là: bông; đóa; đám (mây)

Ý nghĩa của

(duǒ) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bông; đóa; đám (mây). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: flower; earlobe; fig. item on both sides.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho 花 (hoa), 云 (mây).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đóa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他送了我一朵花。
Tā sòngle wǒ yì duǒ huā.
Anh ấy tặng tôi một bông hoa.
天上有几朵白云。
Tiān shang yǒu jǐ duǒ bái yún.
Trên trời có mấy đám mây trắng.

Từ liên quan